| 1 |  | 4 phong cách làm việc / Rober Bolton, Dorothy Grover Bolton ; Thanh Ngân, Thanh Hương (dịch) . - H. : Lao động - Xã hội, 2008. - 376 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L08B015217-L08B015218 : R08B015216 |
| 2 |  | Build an A-Team : play to their strengths and lead them up the learning curve / Whitney Johnson . - Boston : Harvard Business Review Press, 2018. - 194 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001173 : L19QCA001883 : L202QCA001286 |
| 3 |  | Building an innovative learning organization : a framework to build a smarter workforce, adapt to change, and drive growth / Russell Sarder . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2016. - 262 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001089-L192QCA001090 |
| 4 |  | Các chiến lược để tuyển dụng thành công / Nguyễn Hoàng Tuấn . - H. : Thời đại, 2010. - 250 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L16B028836 : R16B028835 |
| 5 |  | Các giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên nhằm đáp ứng nhu cầu nâng cấp trường Cao đẳng Văn hóa TP. Hồ Chí Minh : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Hồng Sinh . - TP. Hồ Chí Minh : Viện Chiến lược và Chương trình Giáo dục, 2004. - 94 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R12LV000806 |
| 6 |  | Cải tiến công tác tổ chức lao động khoa học tại Thư viện trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh : Khóa luận tốt nghiệp Đại học, Chuyên ngành Thư viện - Thông tin / Nguyễn Thị Tố Hảo . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh, 2011. - 97 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R172KL000639 |
| 7 |  | Chế độ nhân sự các nước: sách tham khảo / Ban Tổ chức Cán bộ Chính phủ. Trung tâm nghiên cứu Khoa học và Thông tin . - H. : Chính trị Quốc gia, 1994. - 320 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : R03B001558 |
| 8 |  | Đào tạo cán bộ lãnh đạo và quản lý - kinh nghiệm từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh / Tần Xuân Bảo . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012. - 191 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L13B024318-L13B024320 : R13B024317 |
| 9 |  | Fundamentals of human resource management / Raymond A. Noe,...[et al.] . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - 594 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001736 |
| 10 |  | Giving effective feedback . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 96 p. ; 17,5 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001889 : L202QCA001267 |
| 11 |  | HBR guide to deliering effective feedback . - Boston : Harvard business review press, 2016. - 203 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001119 |
| 12 |  | Hbr guide to delivering effective feedback . - America : Harvard Business School Publishing Corporation, 2016. - 203 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001313 L22QCA001986 |
| 13 |  | HBR guide to delivering effective feedback : Boost employee performance communicate openly reinforce established goals . - Boston : Harvard Business Review Press, 2016. - 203 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA001011-L182QCA001012 |
| 14 |  | HBR'S 10 must reads on managing people . - Boston : Harvard Business Review press, 2011. - 226 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA001018 |
| 15 |  | HBR'S 10 must reads the definitive management ideas of the year from Harvard Business Review 2016 / Harvard Business Review press . - Boston : Harvard Business Review press, 2016. - 181 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA001017 |
| 16 |  | HBR's 10 must reads on managing people . - Boston : Harvard Business Review Press, 2011. - 224 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001196 : L20QCA001924 |
| 17 |  | HBR's 10 must reads the definitive management ideas of the year from Harvard business review 2018 / A. G. Lafley, Roger L. Martin . - Boston : Harvard Business Review, 2018. - 202 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001310 L22QCA001983 |
| 18 |  | Hiring success: the art and science of staffing assessment and employee selection / Steven T. Hunt . - New York : McGraw-Hill, 2007. - 285 p ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001098 |
| 19 |  | Human resource management demystified / Robert G. Delcampo . - New York : McGraw-Hill, 2011. - 224 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000037 |
| 20 |  | Human resource management: gaining a competitive advantage / Raymond A. Noe, John R. Hollenbeck, Barry Gerhart, Patrick M. Wright . - Boston : Irwin : McGraw-Hill, 1996. - 671 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000382-L15QCA000383 |
| 21 |  | Kinh Thánh về nghệ thuật lãnh đạo: bài học về nghệ thuật lãnh đạo từ những huyền thoại trong Kinh Thánh / Lorin Woolfe ; Mai Hải Hà, Nguyễn Huy Hoàng (dịch) . - H. : Lao động - Xã hội, 2013. - 416 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L13B024626-L13B024627 : R13B024625 |
| 22 |  | Kỹ năng giao tiếp tối ưu = Communicate effectively / Lani Arredondo ; Dương Ngọc Dũng (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 72 tr. ; 23 cm. - ( Cẩm nang dành cho các nhà quản lý ) Thông tin xếp giá: : L12B021160-L12B021161 : L172B010556-L172B010558 : R12B021159 : R142B000665 |
| 23 |  | Kỹ năng trong quản lý / Giang Hà Huy . - H. : Thống kê, 1999. - 171 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : R03B001573 |
| 24 |  | Leading forward: successful public leadership amidst complexity, chaos, and change / Tim A. Flanagan, John S. Lybarger . - San Francisco : Jossey-Bass, 2014. - 239 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000924 |
| 25 |  | Lợi thế văn hóa - một mô hình mới để thành công khi làm việc với các nhóm toàn cầu = The cultural advantage / Mijnd Huijser ; Nguyễn Đình Huy (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. - 158 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L11B019593 : R11B019591 : R12SDH000160 |
| 26 |  | Nghiên cứu hoàn thiện hoạt động quản lý nguồn nhân lực tại thư viện và mạng thông tin trường Đại học Bách khoa Hà Nội : Luận văn thạc sĩ, chuyên ngành Khoa học Thư viện / Nguyễn Thanh Hùng . - H. : Đại học Văn hóa Hà Nội, 2008. - 152 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R11LV000764 |
| 27 |  | Nguồn nhân lực các bảo tàng danh nhân ở thành phố Hồ Chí Minh: Luận văn Thạc sĩ, chuyên ngành Quản lý Văn hóa / Hoàng Nghị . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 125 tr. : Hình ảnh ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R15LV000935 : R18CH000183 |
| 28 |  | Organizational commitment at Saigon tourist travel service company / Doan Thi Anh To . - Malaysia : Open University Malaysia, 2016. - 62 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R17LV000972 |
| 29 |  | Performance reviews . - Boston : Harvard Business Review, 2014. - 116 p. ; 17,5 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001321 L22QCA002006 |
| 30 |  | Phát triển nguồn cán bộ dân tộc thiểu số ở các tỉnh miền núi phía Bắc nước ta hiện nay / Lô Quốc Toản . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010. - 238 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L13B024251-L13B024254 : L172B006604-L172B006607 : R13B024249 : R172B006603 |