1 |  | Hămlet: Bi kịch 5 hồi / Wiliam Sếchxpia ; Đào Anh Kha, Bùi Ý, Bùi Phụng (dịch) . - H. : Sân Khấu, 2006. - 384 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011541, R23QL000250 |
2 |  | Hămlet: Bi kịch 5 hồi / Wiliam Sếchxpia ; Đào Anh Kha, Bùi Ý, Bùi Phụng (dịch) . - H. : Sân Khấu, 2006. - 384 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới ) |
3 |  | Ôtenlô / Wiliam Sếchxpia ; Phúc Vĩnh, Trọng Kim (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 328 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011509 |
4 |  | Vua Lia / Wiliam Sếchxpia ; Thế Lữ (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 316 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011540, R23QL000271 |
5 |  | Côriôlan: Bi kịch 5 hồi / Wiliam Sếchxpia ; Hoàng Tố Vân (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 352 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011542, R23QL000270 |
6 |  | Antôni và Clêôpát / U. Sêcxpia ; Dương Tường (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 336 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011493, R23QL000267 |
7 |  | Người lái buôn thành Vơnidơ / U. Sêcxpia ; Nguyễn Trí Chì (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 278 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011454, R23QL000268 |
8 |  | Con tôi cả / Áctơ Milơ ; Nguyễn Lan (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 200 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011520, R23QL000235 |
9 |  | Julius Xêdar: Kịch 5 hồi / Sêcxpia ; Tuấn Đô (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 294 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011457, R23QL000249 |
10 |  | Iphigiêni ở Ôlix / Ơripit ; Nguyễn Giang (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 120 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011504, R23QL000304 |
11 |  | Iphigiêni ở Tôrit / Ơripit ; Nguyễn Giang (dịch) . - H. : Sân khấu, 2006. - 124 tr. ; 21 cm. - ( Kiệt tác sân khấu thế giới )Thông tin xếp giá: : L06B011503, R23QL000226 |