| 1 |  | 30 days to the TOEIC test : Test of English for international communication / Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương (giới thiệu) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004. - 314 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B016778-L10B016780 : R10B016776 : R142B001243 |
| 2 |  | 40 bài luận tiếng Anh thi chứng chỉ B, C và TOEIC / Đan Văn (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011. - 151 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L12B022724-L12B022725 : L12B022727 : L152B003614-L152B003615 : R12B022721 : R142B001025 |
| 3 |  | 600 essential words for the TOEIC test / Lin Lougheed ; Thanh Nhàn (biên tập) . - Second edition. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 327 tr. ; 26 cm. - ( Trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế ) Thông tin xếp giá: : L10B016760 : L10B016762 : L152B003424 : R10B016758 : R142B001287 |
| 4 |  | 600 essential words for the TOEIC test : Test of English for internatioal communication / Lin Lougheed ; Thanh Nhàn (biên tập) . - Second edition. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2011. - 325 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L11B019387-L11B019389 : L152B003422-L152B003423 : R11B019384 : R152B003421 |
| 5 |  | ABC TOEIC: Reading comprehension / Par Hye Young, Jeon Ji Won . - TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 226 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R19B030587 |
| 6 |  | ABC TOEIC: listening comprehension / Lee Soo-young . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 308 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R19B030588 |
| 7 |  | Barron's TOEIC test : Test of English for international communication / Lin Lougheed ; Thành Nam (biên tập) . - 4th edition. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. - 637 tr. : Hình minh họa ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L10B016764-L10B016765 : R142B001020 |
| 8 |  | Bí quyết luyện nói và viết hiệu quả nhất trong kỳ thi TOEIC - NEW TOEIC = Practice speaking and writing for the NEW TOEIC test / Hồng Đức (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2013. - 238 tr. ; 24 cm + CD-MP3 Thông tin xếp giá: : L16B028824 : R16B028823 |
| 9 |  | Building skills for the TOEIC test / Gina Richardson, Michele Peters . - England : Longman, 1995. - 268 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L202B012488 |
| 10 |  | Developing skills for the TOEIC test / Paul Edmunds, Anne Taylor . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 272 tr. ; 26 cm + CD Thông tin xếp giá: : L162B005680-L162B005683 : L16B029417 : L16B029419 : L172B008745-L172B008746 : R162B005679 : R16B029416 |
| 11 |  | Developing skills for the TOEIC test. CD 2 / Paul Edmunds, Anne Taylor . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014. - CD : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : L162MULT000020-L162MULT000023 : L16MULT000757-L16MULT000760 : R162MULT000019 : R16MULT000756 |
| 12 |  | Developing skills for the TOEIC test. CD 3 / Paul Edmunds, Anne Taylor . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014. - CD : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : L162MULT000025-L162MULT000028 : L16MULT000762-L16MULT000765 : R162MULT000024 : R16MULT000761 |
| 13 |  | Developing skills for the TOEIC test. CD1 / Paul Edmunds, Anne Taylor . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014. - CD : âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : L162MULT000015-L162MULT000018 : L16MULT000752-L16MULT000755 : R162MULT000014 : R16MULT000751 |
| 14 |  | Economy TOEIC RC1000. Vol 1 / Lim Jung Sub, Noh Jun Hyoung . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2013. - 216 tr. ; 28 cm + CD Thông tin xếp giá: : L15B027025 : R152B003178 : R15B027024 |
| 15 |  | Economy TOEIC RC1000. Vol 1 / Lim Jung Sub, Noh Jun Hyoung . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2013. - CD-MP3 : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : R152MULT000004 : R15MULT000694 : R172MULT000336 |
| 16 |  | Economy TOEIC RC1000. Vol 1 / Lori . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 279 tr. ; 28 cm Thông tin xếp giá: : L15B027023 : R152B003177 : R15B027022 |
| 17 |  | Giải thích và phân tích đề thi new TOEIC : Getting it right on the new TOEIC complete guide / Nhân Văn Group (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011. - CD Thông tin xếp giá: : R12MULT000533 : R172MULT000241-R172MULT000242 |
| 18 |  | Giải thích và phân tích đề thi new TOEIC = Getting it right on the new TOEIC complete guide / Nhân Văn Group (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011. - 418 tr. ; 26 cm + CD-ROOM Thông tin xếp giá: : L172B011204 : R12B022790 : R172B011203 |
| 19 |  | Introductory Course TNT Toeic. Volume 1 / Lori . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. - 180 tr. : Minh họa ; 26 cm + CD-ROM Thông tin xếp giá: : L12B021509 : L172B011138-L172B011139 : R12B021507 : R142B001045 |
| 20 |  | Introductory Course TNT Toeic. Volume 1 / Lori . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. - CD : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : R12MULT000505-R12MULT000506 : R172MULT000254-R172MULT000255 : R172MULT000271 |
| 21 |  | Introductory Course TNT Toeic. Volume 2 / Lori . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. - CD : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : R12MULT000510-R12MULT000511 : R172MULT000272-R172MULT000273 |
| 22 |  | Introductory Course TNT Toeic. Volume 2 / Lori . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. - 180 tr. : Minh họa ; 26 cm + CD-ROM Thông tin xếp giá: : L12B021513 : L172B011141-L172B011142 : R12B021512 : R172B011140 |
| 23 |  | Longman preparation series for the new TOEIC test / Lin Lougheed . - 4 th. - H. : Thanh niên, 2009. - 263 tr. ; 24 cm. - ( Cẩm nang tiếng Anh luyện thi TOEIC ) Thông tin xếp giá: : L202B012486 |
| 24 |  | Longman preparation series for the TOEIC test: listening and reading. Introductory course / Lin Lougheed . - USA : Pearson Education, 2012. - CD + Sách Thông tin xếp giá: : R152MULT000003 : R15MULT000692 : R172MULT000235 |
| 25 |  | Longman preparation series for the TOEIC test: listening and reading. Introductory course / Lin Lougheed . - 5th ed. - USA : Pearson Education, 2012. - 350 p ; 27 cm + CD Thông tin xếp giá: : L15B027021 : R152B003176 : R15B027020 |
| 26 |  | Luyện thi TOEIC 850 Listening / Jo Gang-Soo (biên soạn) ; Ngọc Huyền (dịch) . - H. : Khoa học Xã hội, 2018. - 172 tr, ; 24 cm Thông tin xếp giá: L232B013114 |
| 27 |  | New economy TOEIC LC 1000 / Lee Ki Teak . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 212 tr. : Hình ảnh ; 26 cm + CD Thông tin xếp giá: : R19B030586 |
| 28 |  | New economy TOEIC RC 1000 / Lee Ki Teak . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 310 tr. : Hình ảnh ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R19B030585 |
| 29 |  | New Toeic 400. Season 1 : New Toiec test preparation program practice tests / Kim Dae Kyun . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2011. - CD : Âm thanh + Sách Thông tin xếp giá: : R12MULT000525-R12MULT000526 : R172MULT000308-R172MULT000310 |
| 30 |  | New Toeic 400. Season 1 : New Toiec test preparation program practice tests / Kim Dae Kyun . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2011. - 208 tr. ; 26 cm + CD-ROM Thông tin xếp giá: : L12B021534 : L152B003321-L152B003322 : R12B021532 : R142B000435 |