| 1 |  | 176 câu hỏi và trả lời về thi đua khen thưởng . - H. : Chính trị Quốc gia, 2007. - 308 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R08B014006 |
| 2 |  | 50 câu hỏi chọn lọc và trả lời môn triết học / Vương Tất Đạt, Nguyễn Thị Vân Hà (biên soạn) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 152 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L04B008893 : L172B008754 : R04B008891 : R142B001264 |
| 3 |  | 500 câu hỏi - đáp lịch sử - văn hóa thế giới / Hà Nguyễn, Phùng Nguyên (biên soạn) . - H. : Thông tấn, 2012. - 456 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L13B023149-L13B023150 : L172B009695-L172B009697 : R13B023148 : R142B001229 |
| 4 |  | 647 câu hỏi - đáp về Đoàn, Hội, Đội / Nguyễn Đức Hòa, Phạm Thị Thu Duyên (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2008. - 172 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L08B015378-L08B015379 : R08B015377 |
| 5 |  | 70 Câu hỏi và gợi ý trả lời môn lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Nguyễn Đức Chiến (chủ biên), Đỗ Quang Ân . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000. - 314 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L04B008915-L04B008916 : R04B008914 |
| 6 |  | 81 câu hỏi - đáp về môn học những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : Dành cho sinh viên không thuộc chuyên ngành lí luận chính trị các loại hình đào tạo của trường Đại họs Sư phạm Hà Nội / Lê Văn Đoán, Nguyễn Thái Sơn (đồng chủ biên) . - In lần thứ ba. - H. : Đại họs Sư phạm Hà Nội, 2010. - 162 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L12B022745 : L12B022748-L12B022749 : L172B007463 : L172B007491 : R12B022743 : R172B007462 |
| 7 |  | 99 câu hỏi về lịch sử Việt Nam / Lê Văn Lan . - H. : Báo Khoa học và Đời sống, 2004. - 200 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L06B011252-L06B011253 : R142B000958 |
| 8 |  | Bạn muốn đi nước ngoài?. T.1 / Nguyễn Thị Bình An (tổng hợp) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 234 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L07B013178 : R07B013177 |
| 9 |  | Các câu hỏi đáp trong lĩnh vực quản trị kinh doanh / Trí Dũng . - H. : Giao thông vận tải, 2005. - 440 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L06B011627 : L172B010213-L172B010214 : R06B011623 : R142B001650 |
| 10 |  | Câu hỏi và hướng dẫn trả lời môn Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật / Trần Thị Cúc, Nguyễn Thị Phượng . - H. : Tư pháp, 2007. - 200 tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: : L07B013182 : L172B009207 : R07B013179 : R172B009206 |
| 11 |  | Góp phần tìm hiểu lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Hỏi và đáp / Nguyễn Trọng Phúc (chủ biên) . - Tái bản, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2002. - 336 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L03B007081 : R03B007082 : R172B008654 |
| 12 |  | Góp phần tìm hiểu lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Hỏi và đáp / Nguyễn Trọng Phúc (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005. - 280 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L06B011284 : L06B011287 : L172B009269-L172B009270 : R06B011283 : R172B009268 |
| 13 |  | Hỏi & đáp môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin / Trần Thanh Dũng, Bùi Thị Xuyến, Bùi Thị Quỳnh Hương, Trương Văn Quế (biên soạn) . - Tái bản lần thứ ba. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2003. - 240 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L04B008530 : L172B009521 : R04B008529 : R172B009520 |
| 14 |  | Hỏi - Đáp môn kinh tế chính trị Mác - Lênin / An Như Hải (chủ biên) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L162B005255-L162B005258 : R05B010206 |
| 15 |  | Hỏi - Đáp môn kinh tế chính trị Mác - Lênin / An Như Hải (chủ biên) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011906 : L172B009537-L172B009538 : R06B011902 : R172B009536 |
| 16 |  | Hỏi - Đáp môn kinh tế chính trị Mác - Lênin / An Như Hải (chủ biên) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2007. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L08B013810 : L08B013812 : L08B013817 : L08B013820-L08B013823 : L162B005250-L162B005254 : L172B009529-L172B009531 : L172B009544-L172B009547 : R162B005249 |
| 17 |  | Hỏi - Đáp môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam / Bùi Kim Đỉnh, Nguyễn Quốc Bảo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005. - 164 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L172B009249-L172B009250 : R05B010191-R05B010192 |
| 18 |  | Hỏi - Đáp môn Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bùi Kim Đỉnh, Nguyễn Quốc Bảo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006. - 164 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011890 : L172B009247 : R06B011888 |
| 19 |  | Hỏi - Đáp môn Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật / Nguyễn Thế Thuấn, Trần Hậu Thành . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005. - 172 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L05B010190 : L142B000197 : L172B009210 : R05B010186 : R162B004580 |
| 20 |  | Hỏi - Đáp môn Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật / Nguyễn Thế Thuấn, Trần Hậu Thành . - H. : Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2006. - 172 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011894 : L172B009208-L172B009209 : R06B011893 : R142B000196 |
| 21 |  | Hỏi - Đáp môn Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật / Nguyễn Thế Thuấn, Trần Hậu Thành . - H. : Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2005. - 172tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011002-L06B011003 : L172B009587 : R06B011001 : R172B009211 |
| 22 |  | Hỏi - Đáp môn triết học Mác - Lênin / Trần Văn Phòng (chủ biên) ; Nguyễn Thế Kiệt . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L05B010198-L05B010199 : L06B010966-L06B010967 : L172B009500-L172B009501 : R05B010196 : R172B009499 |
| 23 |  | Hỏi - Đáp môn triết học Mác - Lênin / Trần Văn Phòng (chủ biên) ; Nguyễn Thế Kiệt . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011898-L06B011900 |
| 24 |  | Hỏi - Đáp môn Tư tưởng Hồ Chí Minh / Hoàng Trang, Nguyễn Thị Kim Dung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005. - 160 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L06B011007 : L162B005202-L162B005203 : R06B011006 |
| 25 |  | Hỏi - Đáp pháp luật về xuất bản, in, phát hành / Hoàng Lê, Bùi Thị Lý . - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai, 2006. - 138 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L06B012068-L06B012069 : L172B006837 : R06B012066 : R172B006836 |
| 26 |  | Hỏi - đáp về vấn đề ma túy trong trường học . - H. : Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2009. - 378 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : R19B030416 |
| 27 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội. T.1 / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 136 tr. : Hình ảnh ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L03B004283 : R03B004281-R03B004282 |
| 28 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội. T.1 / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 136 tr. : hình ảnh ; 20 cm Thông tin xếp giá: : R05BT000110 |
| 29 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội. T.II / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 136 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L03B004286 : R03B004284-R03B004285 |
| 30 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội. T.III / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc (biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 136 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : R05BT000112 |