| 1 |  | 150 bài hát hay sọan cho đàn organ. T.1 / Nhiều tác giả ; Mỹ Trang (biên sọan) . - TP. Hồ Chí Minh : NXB TP. Hồ Chí Minh, 1993. - 74 tr. ; 30 cm. - ( Tự học âm nhạc ) Thông tin xếp giá: : R03B003898 |
| 2 |  | A culture of purpose: how to choose the right people and make the right people choose you / Christoph Lueneburger . - 1st ed. - USA : Jossey-Bass, 2014. - 260 tr. : illustrations ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000963-L172QCA000964 |
| 3 |  | Accelerate: building strategic agility for a faster-moving world / John P. Kotter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 206 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001900 |
| 4 |  | Accelerate: building strategic agility for a faster-moving world / John P. Kotter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 206 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000897 |
| 5 |  | Beating the global odds : successful decision-making in a confused and troubled world / Paul A. Laudicina . - Canada : Wiley, 2012. - 206 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000083 |
| 6 |  | Becoming a resonant leader / Annie Mckee, Richard Boyatzis, Frances Johntson . - Boston : Harvard Business Review Press, 2008. - 231 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001174 : L19QCA001884 |
| 7 |  | Breaking bad habits / Freek Vermeulen . - Boston : Harvard Business Review Press, 2017. - 251 p. ; 21,5 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001894 |
| 8 |  | Build an A-Team : play to their strengths and lead them up the learning curve / Whitney Johnson . - Boston : Harvard Business Review Press, 2018. - 194 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001173 : L19QCA001883 : L202QCA001286 |
| 9 |  | Building an innovative learning organization : a framework to build a smarter workforce, adapt to change, and drive growth / Russell Sarder . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2016. - 262 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001089-L192QCA001090 |
| 10 |  | Căn bản thực hành đàn organ / Kenneth Baker ; Hoàng Phúc (dịch) . - Tái bản lần thứ nhất. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1993. - 48 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : R03B006194 |
| 11 |  | Complex organizations: a critical essay / Charles Perrow . - 3rd ed. - New York : Random House, 1986. - 307 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000734 |
| 12 |  | Corporate performance management best practices: a case study approach to accelerating CPM results / Bob Paladino . - Canada : Wiley, 2013. - 303 tr. : illustrations ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000965 |
| 13 |  | Development NGOs and labor unions: terms of engagement / Edited by Deborah Eade and Alan Leather . - New York : McGraw-Hill, 2005. - 406 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001140-L15QCA001141 : L15QCA001167 |
| 14 |  | Giáo trình organ - keyboard. Tập C: Đệm hát - Độc tấu (cơ bản) / Sơn Hồng Vỹ (biên soạn) . - H. : Giao thông vận tải, 2005. - 160 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L06B010808-L06B010809 : R06B010807 |
| 15 |  | HBR's 10 must reads on change management . - Boston : Harvard Business Review Press, 2010. - 210 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001205 : L202QCA001259 : L20QCA001931 |
| 16 |  | Human relations in organizations: applications and skill buiding / Robert N. Lussier . - New York : McGraw-Hill, 2008. - 678 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000602 |
| 17 |  | It's not rocket science : 4 simple strategies for mastering the art of execution / Dave Anderson . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2015. - 223 p. : Illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001121 |
| 18 |  | Jazz Organ - Piano cho mọi người / Nguyễn Bách, Huyền Trâm (biên soạn) . - H. : Âm nhạc, 2003. - 108 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L04B009093 : R04B009092 |
| 19 |  | Leading change / John P. Kortter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2012. - 194 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001241 : L20QCA001941 |
| 20 |  | Leading digital / George Westerman, Didier Bonnet, Andrew Mcafee . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 289 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001226 |
| 21 |  | Lý thuyết và thực hành trên đàn organ. T.3 / Nguyễn Phước Vĩnh Hưng . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1992. - 42 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : R03B006110 |
| 22 |  | Lý thuyết và thực hành trên đàn organ. T.4 / Nguyễn Phước Vĩnh Hưng . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1992. - 42 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : R03B006111 |
| 23 |  | Management tips / By Harvard Business Review . - Boston : Harvard Business Review Press, 2011. - 214 p. ; 16 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001218 : L20QCA001935 |
| 24 |  | Managing in a time of great change / Peter F. Drucker . - New York : Harvard Business press, 2009. - 310 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000033 |
| 25 |  | Microscale and miniscale organic chemistry laboratory experiments / Allen M.Schoffstall, Barbara A. Gaddis, Melvin L. Druelinger . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 2004. - 659 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000801 |
| 26 |  | Những bản nhạc hay : tuyển tập. T.1 / Nhiều tác giả ; Quang Hiển (biên soạn) . - H. : Âm nhạc, 1996. - 48 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R03B006197 |
| 27 |  | Những nhạc phẩm chọn lọc soạn cho đàn piano và organ. Q.1 / Nhiều tác giả ; Minh Tiên (sưu tập, biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 1995. - 144 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : L03B006179-L03B006181 : R03B006177-R03B006178 |
| 28 |  | Những nhạc phẩm chọn lọc soạn cho đàn piano và organ. T.2 / Nhiều tác giả ; Minh Tiên (sưu tập, biên soạn) . - TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 1995. - 140 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : L03B006183-L03B006186 : R03B006182 |
| 29 |  | Nine lies about work : A freethinking leader's guide to the read world / Marcus Buckingham, Ashley Goodall . - Boston : Harvard Business Review, 2019. - 279 p. ; 24.5 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001305 L22QCA001976 |
| 30 |  | Organ thực hành. T.2 / Ngô Ngọc Thắng (biên soạn) . - H. : Âm nhạc, 1995. - 96 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : L03B006153 : R03B006152 |