| 1 |  | 10 chuyên đề ngữ pháp căn bản tiếng Anh / Đoàn Viết Bửu, Nguyễn Duy Linh (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2007. - 172 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B017268-L10B017269 : R10B017267 |
| 2 |  | 210 bài tập ngữ pháp và đọc hiểu điền từ môn tiếng Anh : (biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo) / Võ Nguyễn Xuân Tùng (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2009. - 354 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B017295 : R10B017294 |
| 3 |  | 501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng ngữ pháp và viết đúng tiếng Anh = 501 grammar and writing questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 180 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L09B016677 : L09B016680 : L142B001380 : R09B016676 : R142B000422 |
| 4 |  | A troubleshooting guide for writers: strategies and process / Barbara Fine. Clouse . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill, 2010. - 310 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000084-L15QCA000085 |
| 5 |  | A writer's reference / Diana Hacker . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill, 2009. - 509 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000092-L15QCA000096 |
| 6 |  | A Writer's resource: a handbook for writing and research / Elaine P. Maimom, Janice H. Peritz . - New York : McGraw-Hill, 2003. - 596 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000262 |
| 7 |  | A writer's resource: a handbook for writing and research / Elaine P. Maimon, Janice H. Peritz . - Boston : McGraw-Hill, 2003. - 532 p. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000264 : L15QCA000268 |
| 8 |  | A writer's resource: a handbook for writing and research / Elaine P. Maimom, Janice H. Peritz, Kathleen Blake Yancey . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 2009. - 635 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000050-L15QCA000051 |
| 9 |  | A writer's resource: a handbook for writing and research / Elaine P. Maimon, Janice H. Peritz, Kathleen Blake Yancey . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - 635 p. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001798-L16QCA001800 |
| 10 |  | A writer's resource: handbook for writing and research / Elaine P. Maimon . - 4th ed. - New York : McGraw-Hill, 2012. - 618 p. : illustration ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000054 : L172QCA000855-L172QCA000856 |
| 11 |  | Basic English grammar / Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2005. - 574 tr. ; 21 cm |
| 12 |  | Bảng động từ bất qui tắc và các cách sử dụng từ / Hoàng Yến (biên soạn) . - H. : Văn hóa Thông tin, 2008. - 64 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L11B018699 : L11B018701-L11B018703 : L11B018707 : L172B008696-L172B008698 : R11B018698 : R142B001026 |
| 13 |  | Bí quyết chinh phục ngữ pháp tiếng Anh cơ bản = Grammar for you basic / Dương Hương, Hoàng Hiền, Hoàng Thảo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2019. - 443 tr. ; 29,5 cm Thông tin xếp giá: : R212B012595 : R21B031090 |
| 14 |  | Bí quyết chinh phục ngữ pháp tiếng Anh nâng cao = Grammar for you advanced / Dương Hương (Chủ biên) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017. - 307 tr. ; 29,5 cm Thông tin xếp giá: : R212B012596 : R21B031091 |
| 15 |  | Caught reading: teacher's manual / Teri Swanson . - California : Pearson, 2009. - 362 p. : illustrations ; 30 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001478-L15QCA001479 |
| 16 |  | Caught reading: assessment manual / Sharon Cook, Kathie Babigian . - New York : Pearson, 2009. - 193 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001538 |
| 17 |  | Các kỹ năng thực hành từ vựng và chính tả tiếng Anh thành công trong 20 phút một ngày = The practical skills for vocabulary and spelling success in 20 minutes aday / Kim Dung, Hồng Anh (biên soạn) . - Đà Nẵng : NXB Đà Nẵng, 2011. - 474 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R16B028795 |
| 18 |  | Các kỹ năng thực hành từ vựng và chính tả tiếng Anh: thành công trong 20 phút một ngày = The practical skills for vocabulary and spelling: success in 20 minutes a day / Kim Dung, Hồng Anh (biên soạn) . - Đà Nẵng : NXB Đà Nẵng, 2011. - 474 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R16B028437 |
| 19 |  | Các lỗi thông thường trong tiếng Anh = Common mistakes in English / Trần Trọng Hải . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1993. - 128 tr. ; 14 cm Thông tin xếp giá: : R03B002699 |
| 20 |  | Các phương tiện ngữ pháp của tiếng Việt hiện đại / Lý Tùng Hiếu . - Tr.97-101 Tạp chí Khoa học xã hội, 2003, Số 4(62), |
| 21 |  | Các thì và giới từ trong tiếng Anh = Tense and prepositions / Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era . - [H.] : Hồng Đức, 2008. - 308 tr. ; 21 cm. - ( Văn phạm Anh văn căn bản ) Thông tin xếp giá: : L11B018713-L11B018714 : L12B020993-L12B020996 : L152B003611-L152B003612 : L152B003725-L152B003728 : L172B007175-L172B007176 : R11B018708 : R152B003610 |
| 22 |  | Cách dùng các thì tiếng Anh = The use of tense in English / Trần Trọng Hải . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1992. - 125 tr. ; 13 cm Thông tin xếp giá: : R03B002698 |
| 23 |  | Cách dùng các thì tiếng Anh = The use of tense in English / Trần Trọng Hải . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1994. - 128 tr. ; 14 cm Thông tin xếp giá: : R03B002700 |
| 24 |  | Cách dùng các thì tiếng Anh = The use of tense in English / Trần Trọng Hải . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb TP. Hồ Chí Minh, 1995. - 128 tr. ; 14 cm Thông tin xếp giá: : L03B002701 |
| 25 |  | Cách đặt câu trong Anh ngữ = How to make a sentence / Trình Quang Vinh . - Đồng Nai : Nxb Đồng Nai, 1997. - 238 tr. ; 16 cm Thông tin xếp giá: : R03B002693 |
| 26 |  | Cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp Anh văn : Dành cho học viên luyện thi CCQG A,B,C... / Nguyễn Văn Quý (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2007. - 242 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B017319-L10B017320 : R10B017318 |
| 27 |  | Cách sử dụng và trắc nghiệm các thì tiếng Anh = The use and pretests for tenses in English / Đan Văn . - Tái bản lần 2. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. - 138 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L12B021928 : L12B021930 : L12B021933-L12B021934 : L152B003623 : L152B003762 : R12B021926 : R142B000487 |
| 28 |  | Câu trong hoạt động giao tiếp tiếng Việt / Bùi Minh Toán . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012. - 280 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L152B002824 : L15B026045-L15B026046 : L172B010253-L172B010254 : R152B002823 : R15B026044 |
| 29 |  | Cẩm nang 38 chuyên đề từ vựng và mẫu câu tiếng Anh cho học sinh du học nước ngoài: Trình độ nâng cao / Nhóm Biên soạn Hồng Đức . - H. : Thanh niên, 2012. - 394 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L16B028763 : R16B028762 |
| 30 |  | Cẩm nang cách dùng & sự phối hợp các thì tiếng Anh = A handbook of the usage & the sequence of tense in English / Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Thanh Chương . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1998. - 187 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R03B002757 |