| 1 |  | Become the real deal : the proven path to influence and executive presence / Connie Diekwen . - Canada : Wiley, 2013. - 226 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000086 |
| 2 |  | Breaking bad habits / Freek Vermeulen . - Boston : Harvard Business Review Press, 2017. - 251 p. ; 21,5 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001894 |
| 3 |  | Emotional intelligence resilience / Richard Bullock, Michal Brody, Francine Weinberg . - 2nd ed. - Boston : Harvard Business Review Press, 2017. - 128 p. ; 18 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001216 |
| 4 |  | HBR's 10 must reads on change management . - Boston : Harvard Business Review Press, 2010. - 210 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001205 : L202QCA001259 : L20QCA001931 |
| 5 |  | HBR's 10 must reads on leadership . - Boston : Harvard Business Review Press, 2011. - 217 p. ; 21 cm |
| 6 |  | HBR's 10 must reads on leadership . - Boston : Harvard Business Review Press, 2011. - 217 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001202 : L20QCA001929 |
| 7 |  | Hbr's 10 must reads on leadership / Peter F.Drucker . - Boston : Harvard Business Review , 2011. - 217 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001311 L22QCA001984 |
| 8 |  | HBR's 10 must reads: on inovation . - Boston : Harvard Business Review Press, 2013. - 179 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001194-L202QCA001195 : L20QCA001923 |
| 9 |  | Innovative Teams: Unlock creative energy, generate new ideas, brain - storm effectively . - Boston : Harvard Business Review, 2015. - 112 p. ; 18 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001320 L22QCA002004-22002005 |
| 10 |  | Jeffrey Gitomer's little book of leadership / Jeffrey Gitomer . - New York : McGraw-Hill, 2011. - 222 p. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000116 |
| 11 |  | Leadership on the line: staying alive through the dangers of leading/ Ronanld Heifetz, Marty Linsky . - Boston : Harvard Business Review Press, 2017. - 252 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001220-L202QCA001221 : L20QCA001937 |
| 12 |  | Leadership presence . - Boston : Harvard Business Review Press, 2018. - 144 p. ; 16 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001263 : R19QCA001911 |
| 13 |  | Leading change / John P. Kortter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2012. - 194 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001241 : L20QCA001941 |
| 14 |  | Leading transformation / Nathan Furr, Kyle, Thomas Zoega . - Boston : Harvard Business Review Press, 2018. - 243 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001240 : L20QCA001940 |
| 15 |  | Leading transformation: How to take charge of your company's future / Nathan Furr, Kyle Nel, Thomas Zoega Ramsoy . - Boston : Harvard Business Review, 2018. - 243 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001314 L22QCA001990 |
| 16 |  | Năng khiếu báo chí / Nguyễn Văn Dũng . - . - Tr.23-25 Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, 2007, Số 6, |
| 17 |  | Năng lực, phẩm chất người lãnh đạo trong sự nghiệp CNH, HĐH / Thanh Toàn . - . - Tr.33-34 Tạp chí Xây dựng Đảng, 2007, Số 10, |
| 18 |  | Primal leadership: learning to lead with emotional intelligence / Daniel Goleman, Richard Boyatzis, AnnieMCKee . - Boston : Harvard business review press, 2013. - 306 p. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : R192QCA001068 |
| 19 |  | Quyết định số 538/QĐ-TTg về thành lập Hội đồng tư vấn cấp cao Việt Nam - Hoa Kỳ về nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam : ra ngày 16-6-2005 / Cộng hoà xã hội chủ nghĩa - Việt Nam. Thủ Tướng Chính phủ . - Công báo 2005 số 32+33, ngày 27/6/2005, tr. 10 - 12, |
| 20 |  | Sense and respond: how successful organizations listen to customers and create new products continuously / Jeff Gothelf, Josh Seiden . - Boston : Harvard Business Review Press, 2017. - 253 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001070 |
| 21 |  | Serial innovators : firms that change the world / Claudio Feser . - New York : Wiley, 2012. - 202 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000025-L162QCA000026 |
| 22 |  | Surviving change: a manager's guide . - United States : Harvard Business School Press, 2009. - 133 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000109-L15QCA000110 |
| 23 |  | Suy nghĩ về phẩm chất và năng lực của người cán bộ thư viện - thông tin trong điều kiện hiện nay / Vũ Dương Thúy Ngà . - . - Tr.11-13 Tạp chí Thư viện Việt Nam, 2005, Số 1, |
| 24 |  | Tác động của kĩ thuật ghi chú hiệu quả đối với khả năng nghe hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh / Võ Ngọc Thiên Tiên . - Tr. 55 - 62 Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam. - 2026. - Số 1, |
| 25 |  | Tăng khả năng tự học môn tiếng Anh cho sinh viên/ Phan Thị Thanh Thảo . - . - Tr.58-60 Tạp chí Dạy và học ngày nay, 2010, Số 11, |
| 26 |  | The first 90 days : proven strategies for getting up to speed faster and smarter / Michael Watkins . - Bonton : Harvard, 2013. - 278 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA000980 |
| 27 |  | The high potential's advantage / Jay A. Conger, Allan H. Church . - Boston : Harvard Business Review Press, 2018. - 252 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001236 |
| 28 |  | The innovator's dilemma : when new technologies cause great firms to fail / Clayton M. Christensen . - Boston : Harvard Business review press, 2016. - 254 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA000978 |
| 29 |  | The innovator's dilemma: when new technologies cause great firms to fail / Clayton M. Christensen . - Boston : Harvard Business Review Press, 1997. - 252 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001229 |
| 30 |  | The innovator's dilemma: when new technologies cause great firms to fail / Clayton M. Christensen . - Boston : Harvard Business Review Press, 1997. - 253 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001230 |