| 1 |  | Accelerate: building strategic agility for a faster-moving world / John P. Kotter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 206 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001900 |
| 2 |  | Accelerate: building strategic agility for a faster-moving world / John P. Kotter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 206 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000897 |
| 3 |  | Aligning strategy and sales: the choices, systems, and behaviors that drive effective selling / Frank V. Cespedes . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 313 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001280 |
| 4 |  | Aligning strategy and sales: the choices, systems, and behaviors that drive effective selling / Frank V. Cespedes . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 313 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001899 |
| 5 |  | Anticipate: knowing what customers need before they do / Jeff Tobe, Bill Thomas . - Canada : Wiley, 2013. - 218 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000077 |
| 6 |  | Beating the global odds : successful decision-making in a confused and troubled world / Paul A. Laudicina . - Canada : Wiley, 2012. - 206 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000083 |
| 7 |  | Business plans kit for dummies / Steven D. Peterson, Peter Jaret, Barbara Findlay Schenck . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2016. - 394 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001080 |
| 8 |  | Chỉ thị số 09/2004/CT-BTS về đẩy mạnh phong trào thi đua yêu nước trong ngành thủy sản, phấn đấu thực hiện thắng lợi các chỉ tiêu kế hoạch Nhà nước năm 2004 : ra ngày 11-10-2004 / Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bộ Thủy sản . - Công báo, 2004, số 17, ngày 23/10/2004, tr. 48 - 49, |
| 9 |  | Chỉ thị số 18/2005/CT-TTg về việc xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2006 : ra ngày 31-5-2005 / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa - Việt Nam. Thủ Tướng Chính phủ . - Công báo 2005 số 8, ngày 08/6/2005, tr. 4 - 14, |
| 10 |  | Chỉ thị số 31/2004/CT-TTg về việc phát động đợt thi đua đặc biệt từ nay đến hết năm 2005 nhằm thực hiện thắng lợi kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm (2001 - 2005), thiết thực lập thành tích chào mừng các ngày lễ lớn trong 2 năm 2004 - 2005 và Đại hội Thi đua toàn quốc lần thứ VII : ra ngày 08-9-2004 / Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Thủ tướng Chính phủ . - Công báo 2004 số 19, ngày 16/9/2004, tr. 22, |
| 11 |  | Chỉ thị số 49/2004/CT-TTg về phát triển dịch vụ trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2006 - 2010 : ra ngày 24-12-2004 / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Thủ tướng Chính phủ . - Công báo, 2004, số 29, ngày 30/12/2004, tr. 10 - 15, |
| 12 |  | Chỉ thị số 52/2004/CT-BNN-KH về việc xây dựng kế hoạch phát triển nông nghiệp, nông thôn 5 năm 2006 - 2010 : ra ngày 21-10-2004 / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn . - Công báo, 2004, số 6, ngày 09/11/2004, tr. 15 - 22, |
| 13 |  | Crafting and executing strategy: text and readings / Arthur A. Thompson . - New York : Mc Graw Hill, 2005. - 592 p. ; 26cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000680 |
| 14 |  | Crafting and executing strategy: the quest for competitive advantage: concepts and cases / Arthur A. Thompson . - New York : McGraw-Hill, 2007. - 576 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000739 |
| 15 |  | Creating business plans . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 141 p. ; 17 cm Thông tin xếp giá: : L192QCA001175 : L19QCA001885-L19QCA001886 |
| 16 |  | Deep Design : pathways to a livable future / by David Wann with Center for Resource Management . - Washington : Island press, 1996. - 216 p. : Illustrations ; 22cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000580 |
| 17 |  | DEF dự án Quốc gia của Đan Mạch về xây dựng Thư viện Nghiên cứu Điện tử (Electronic Research Library) / Hà Thanh (dịch) . - . - Tr.28-30 Tạp chí Thông tin và Tư liệu, 2000, Số 1, |
| 18 |  | Getting innovation right : how leaders leverage inflection points to drive success / Seth Kahan . - 1st ed. - Canada : Wiley, 2013. - 246 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000084 |
| 19 |  | Giáo trình gây quỹ và tìm tài trợ cho các tổ chức văn hóa nghệ thuật : (Giáo trình dành cho sinh viên đại học và cao đẳng các trường văn hóa nghệ thuật) / Ngô Ánh Hồng, Nguyễn Thị Anh Quyên, Đỗ Thị Thanh Thủy (biên soạn) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009. - 159 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L151GT001103-L151GT001107 : L152GT000735 : L152GT000737-L152GT000738 : L152GT001005-L152GT001007 : L181GT003922 : R151GT001101-R151GT001102 : R152GT000736 |
| 20 |  | HBR'S 10 must reads on strategic markeking . - Boston : Harvard Business Review press, 2013. - 206 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L182QCA001019 |
| 21 |  | HBR's 10 must reads on strategy . - Boston : Harvard Business Review Press, 2011. - 266 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001193 : L20QCA001922 |
| 22 |  | HBR'S10 must reads on strategy / Michael E. Porter . - Boston : Harvard Business Review, 2011. - 266 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001312 L22QCA001985 |
| 23 |  | Hệ thống Biểu, mẫu lập kế hoạch sử dụng đất của cả nước, tỉnh, huyện, xã : ra ngày 01-11-2004 / Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bộ Tài nguyên và Môi trường . - Công báo, 2004, số 19 + 20 (tiếp theo số 17 + 18), ngày 16/11/2004, tr. 2 - 110, |
| 24 |  | Kế hoạch hóa ngôn ngữ - Ngôn ngữ học xã hội vĩ mô / Nguyễn Văn Khang . - H. : Khoa học xã hội, 2003. - 498 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R08B013943 |
| 25 |  | Kế hoạch số 52/BCĐ130/CP triển khai thực hiện chương trình hành động phòng, chống tội phạm buôn bán phụ nữ, trẻ em từ năm 2004 đến năm 2010 (theo Quyết định số 130/2004/QĐ-TTg ngày 14 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ) : ra ngày 13-12-2004 / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Ban Chỉ đạo chương trình hành động phòng, chống tội phạm buôn bán phụ nữ, trẻ em . - Công báo, 2004, số 19, ngày 19/12/2004, tr. 19 - 20, |
| 26 |  | Lập kế hoạch quản trị nhà trường trong bối cảnh thay đổi / Bùi Minh Hiền, Nguyễn Văn Hải . - Tr. 9 - 17 Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam. - 2025. - Số 8, |
| 27 |  | Leading change / John P. Kortter . - Boston : Harvard Business Review Press, 2012. - 194 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001241 : L20QCA001941 |
| 28 |  | Leading clearity / Brad Deutser . - New Jersey : John Wiley, 2018. - 262 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: L222QCA001300 L22QCA001967 |
| 29 |  | Leading digital / George Westerman, Didier Bonnet, Andrew Mcafee . - Boston : Harvard Business Review Press, 2014. - 289 p. ; 24,5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001226 |
| 30 |  | Maximizing return on investment using ERP applications / Arthur J. Worster, Thomas R. Weirich, Frank J.C. Andera . - Canada : Wiley, 2012. - 211 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000891 |