| 1 |  | 60 năm Chính phủ Việt Nam = 60 Years of the Vietnamese Government (1945 - 2005) / Nhà xuất bản Thông Tấn . - H. : Thông Tấn, 2005. - 336 tr. : hình ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : R08B013531 : R152B002971 |
| 2 |  | A thousand hills: Rwanda's Rebirth and the man who dreamed it / Stephen Kinzer . - Canada : John Wiley, 2008. - 380 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000516-L162QCA000517 |
| 3 |  | America unbound: the Bush revolution in foreign policy / Ivo H. Daalder, James M. Lindsay . - Canada : Wiley, 2003. - 259 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000629 |
| 4 |  | American government / Roger Leroy Miller . - Lincolnwood : National Textbook Company, 2002. - 857 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000557 |
| 5 |  | American Government. 2003/2004 / Edited by Bruce Stinebrickner . - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 223 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000169-L162QCA000170 |
| 6 |  | American Government: balancing Democracy and Rights / Marc Landy, Sidney M. Milkis . - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 138 p. ; 28 cm. - ( Student Study Guide to accompany ) Thông tin xếp giá: : L15QCA000796-L15QCA000797 |
| 7 |  | American government: power and purpose / Theodore J. Lowi, Benjamin Ginsberg, Kenneth A. Shepsle . - New York : McGraw-Hill, 2008. - 516 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001545 |
| 8 |  | Chính phủ Việt Nam (1945 - 2000) = The Vietnamese Government / Thông tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 490 tr. : tranh ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : L03B005597 : R03B005598 |
| 9 |  | Chính phủ Việt Nam 1945 - 1998: (Tư liệu) / Thông tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ . - H. : Chính trị Quốc gia, 1999. - 304 tr. : tranh ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : R03B005596 |
| 10 |  | Civics responsibilities and citizenship / David C. Saffell . - New York : McGraw-Hill, 2002. - 620 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001811 |
| 11 |  | Công cuộc đổi mới - động lực phát triển lý luận và văn hóa / Phạm Quang Nghị . - H. : Văn hóa Thông tin, 2005. - 534 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L162B005501 : L16B029229 : R162B005500 : R16B029228 |
| 12 |  | Di sản của George W. Bush: (Sách tham khảo) / Colin Campbell, Bert A. Rockman, Andrew Rudalevige (đồng chủ biên) ; Trọng Minh,...(dịch, hiệu đính) . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011. - 573 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R12B022388 |
| 13 |  | Đại cương lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX / Nhiều tác giả ; Nguyễn Hoài Văn (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2010. - 370 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L151GT002415 : L151GT002420 : L152GT001566-L152GT001567 : L172GT002918-L172GT002921 : R151GT002414 : R152GT001565 |
| 14 |  | Governing California / Lawrence L. Giventer . - 2nd ed. - Boston : McGraw-Hill, 2008. - 185 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000404 : L162QCA000706-L162QCA000707 |
| 15 |  | Government and politics of Texas: a comparative view / Gary M. Halter . - Boston : McGraw-Hill, 2008. - 263 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000248-L162QCA000250 : L162QCA000402 |
| 16 |  | Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và ảnh hưởng của nó ở Việt Nam (từ thế kỷ XI đến nửa cuối thế kỷ XIX) / Nguyễn Thanh Bình . - H. : Chính trị Quốc gia, 2007. - 252 tr. ; 20,5 cm Thông tin xếp giá: : L08B014065 |
| 17 |  | Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và ảnh hưởng của nó ở Việt Nam: (từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX) / Nguyễn Thanh Bình . - H. : Chính trị Quốc gia, 2007. - 252 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L08B014059 : L08B014063 : L152B003379-L152B003385 : L172B009143 : L172B009174-L172B009175 : R08B013712 : R152B003378 |
| 18 |  | Hồ Chí Minh - người xây dựng Đảng cộng sản và chính quyền kiểu mới Việt Nam / Trần Đình Huỳnh, Đỗ Minh Tuấn . - H. : NXB Hà Nội, 2020. - 172 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R21B031089 |
| 19 |  | Hy vọng táo bạo / Barack Obama ; Nguyễn Hằng (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. - 380 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : L09B015640 : R09B015639 |
| 20 |  | India and South Asia / Edited by James H. K. Norton . - 8th ed. - New York : McGraw-Hill, 2008. - 211 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000708-L162QCA000709 |
| 21 |  | Lead like Reagan: strategies to motivate, communicate, and inspire / Dan Quiggle . - Canada : Wiley, 2014. - 162 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000908-L172QCA000909 |
| 22 |  | Lịch sử chính phủ Việt Nam 1945-1955: (Đề cương chi tiết) / Lê Mậu Hãn (biên soạn) . - H. : Ban chỉ đạo biên soạn lịch sử Chính phủ, 2003. - 106 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R16NCKH000182 |
| 23 |  | Lịch sử Chính phủ Việt Nam. T.1, (1945 - 1955) / Lê Mậu Hãn (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2008. - 456 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R15B026751 |
| 24 |  | Lịch sử chính phủ Việt Nam. T.2, (1955 - 1976) / Trần Đức Cường (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2008. - 508 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R15B026750 |
| 25 |  | Lịch sử chính phủ Việt Nam. T.3, (1976 - 2005) / Nguyễn Trọng Phúc (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2008. - 592 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R15B026701 |
| 26 |  | Lịch sử Quốc hội Việt Nam 1960 - 1976 (dự thảo): Dùng cho Hội thảo khoa học / Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - H. : Văn phòng Quốc hội, 2001. - 310 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R15B026445 |
| 27 |  | Nations at dawn: China, Russia, and America / John G. Stoessinger . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill, 1994. - 333 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001682 |
| 28 |  | Nghiên cứu chủ thuyết phát triển của Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh : Sách chuyên khảo / Nhiều tác giả ; Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo (đồng chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017. - 763 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R172B011309 |
| 29 |  | Nhà nước cách mạng Việt Nam (1945 - 2010) / Nguyễn Trọng Phúc . - H. : Chính trị Quốc gia, 2010. - 596 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R11B019521 |
| 30 |  | Nhân vật chính - sự thật về tổng thống Bush bên trong Nhà Trắng / David Frum ; Nhân Văn (dịch) . - Hải Phòng : NXB Hải Phòng, 2007. - 310 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R16B028724 : R172B009806 |