| 1 |  | "Kế hoạch Phụng Hoàng" trong âm mưu bình định miền Nam của Mỹ và chính quyền Sài Gòn / Bùi Thị Thu Hà . - . - Tr.69-77 Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, 2007, Số 9 (377), |
| 2 |  | 60 năm Chính phủ Việt Nam = 60 Years of the Vietnamese Government (1945 - 2005) / Nhà xuất bản Thông Tấn . - H. : Thông Tấn, 2005. - 336 tr. : hình ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : R08B013531 : R152B002971 |
| 3 |  | A thousand hills: Rwanda's Rebirth and the man who dreamed it / Stephen Kinzer . - Canada : John Wiley, 2008. - 380 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000516-L162QCA000517 |
| 4 |  | America unbound: the Bush revolution in foreign policy / Ivo H. Daalder, James M. Lindsay . - Canada : Wiley, 2003. - 259 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000629 |
| 5 |  | American government / Roger Leroy Miller . - Lincolnwood : National Textbook Company, 2002. - 857 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000557 |
| 6 |  | American Government. 2003/2004 / Edited by Bruce Stinebrickner . - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 223 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000169-L162QCA000170 |
| 7 |  | American Government: balancing Democracy and Rights / Marc Landy, Sidney M. Milkis . - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 138 p. ; 28 cm. - ( Student Study Guide to accompany ) Thông tin xếp giá: : L15QCA000796-L15QCA000797 |
| 8 |  | American government: power and purpose / Theodore J. Lowi, Benjamin Ginsberg, Kenneth A. Shepsle . - New York : McGraw-Hill, 2008. - 516 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001545 |
| 9 |  | Cases in comparative politics / Edited by Patrick H. ƠNeil, Karl Fields and Don Share . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 2006. - 504 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000485 : L162QCA000611 |
| 10 |  | Chính phủ Việt Nam (1945 - 2000) = The Vietnamese Government / Thông tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 490 tr. : tranh ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : L03B005597 : R03B005598 |
| 11 |  | Chính phủ Việt Nam 1945 - 1998: (Tư liệu) / Thông tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ . - H. : Chính trị Quốc gia, 1999. - 304 tr. : tranh ảnh ; 29 cm Thông tin xếp giá: : R03B005596 |
| 12 |  | Chính sách của chính quyền Đàng Trong Việt Nam đối với người Hoa thế kỷ XVI-XVIII / Dương Văn Huy . - . - Tr.47-58 Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, 2008, Số 2(95), |
| 13 |  | Civics responsibilities and citizenship / David C. Saffell . - New York : McGraw-Hill, 2002. - 620 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L16QCA001811 |
| 14 |  | Công cuộc đổi mới - động lực phát triển lý luận và văn hóa / Phạm Quang Nghị . - H. : Văn hóa Thông tin, 2005. - 534 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L162B005501 : L16B029229 : R162B005500 : R16B029228 |
| 15 |  | Công văn số 3914/VPCP-CCHC đính chính Nghị quyết số 08/2004/NQ-CP ngáy 30/6/2004 của Chính phủ về tiếp tục đẩy mạnh phân cấp quản lý nhà nước giữa Chính phủ và chính quyền tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương : ra ngày 30-7-2004 / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Văn phòng Chính phủ . - Công báo 2004 số 3, ngày 05/8/2004, tr. 56, |
| 16 |  | Cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng chính quyền điện tử ở Việt Nam hiện nay: (Sách chuyên khảo) / Nhiều tác giả ; Trương Hồ Hải (Chủ biên) . - H. : Lý luận chính trị, 2023. - 138 tr. ; 20,5 cm Thông tin xếp giá: L242B013425 L24B032454-24032455 |
| 17 |  | Di sản của George W. Bush: (Sách tham khảo) / Colin Campbell, Bert A. Rockman, Andrew Rudalevige (đồng chủ biên) ; Trọng Minh,...(dịch, hiệu đính) . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011. - 573 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R12B022388 |
| 18 |  | Đại cương lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX / Nhiều tác giả ; Nguyễn Hoài Văn (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2010. - 370 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L151GT002415 : L151GT002420 : L152GT001566-L152GT001567 : L172GT002918-L172GT002921 : R151GT002414 : R152GT001565 |
| 19 |  | Đại tướng Mai Chí Thọ với lực lượng Công an nhân dân Việt Nam và Đảng bộ, chính quyền và Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh / Bộ Công An - Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 758 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Giảng dạy Lịch sử Đảng góp phần đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong thời kỳ Đảng lãnh đạo đấu tranh giành chính quyền (1930 - 1945) / Vũ Thị Duyên . - Tr.11 - 16 Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông. - 2025. - Số 11, |
| 21 |  | Governing California / Lawrence L. Giventer . - 2nd ed. - Boston : McGraw-Hill, 2008. - 185 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000404 : L162QCA000706-L162QCA000707 |
| 22 |  | Government and politics of Texas: a comparative view / Gary M. Halter . - Boston : McGraw-Hill, 2008. - 263 p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000248-L162QCA000250 : L162QCA000402 |
| 23 |  | Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và ảnh hưởng của nó ở Việt Nam (từ thế kỷ XI đến nửa cuối thế kỷ XIX) / Nguyễn Thanh Bình . - H. : Chính trị Quốc gia, 2007. - 252 tr. ; 20,5 cm Thông tin xếp giá: : L08B014065 |
| 24 |  | Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và ảnh hưởng của nó ở Việt Nam: (từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX) / Nguyễn Thanh Bình . - H. : Chính trị Quốc gia, 2007. - 252 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L08B014059 : L08B014063 : L152B003379-L152B003385 : L172B009143 : L172B009174-L172B009175 : R08B013712 : R152B003378 |
| 25 |  | Hồ Chí Minh - người xây dựng Đảng cộng sản và chính quyền kiểu mới Việt Nam / Trần Đình Huỳnh, Đỗ Minh Tuấn . - H. : NXB Hà Nội, 2020. - 172 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R21B031089 |
| 26 |  | Hy vọng táo bạo / Barack Obama ; Nguyễn Hằng (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. - 380 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : L09B015640 : R09B015639 |
| 27 |  | India and South Asia / Edited by James H. K. Norton . - 8th ed. - New York : McGraw-Hill, 2008. - 211 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000708-L162QCA000709 |
| 28 |  | Khảo luận thứ hai về chính quyền - chính quyền dân sự / John Locke ; Lê Huy Tuấn (dịch, chú thích, giới thiệu) . - Tái bản lần thứ hai. - Tri thức : Tri thức, 2014. - 332 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L152B002653-L152B002654 : L15B025837 : L172B009137-L172B009138 : R152B002652 : R15B025834 |
| 29 |  | Lead like Reagan: strategies to motivate, communicate, and inspire / Dan Quiggle . - Canada : Wiley, 2014. - 162 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000908-L172QCA000909 |
| 30 |  | Lịch sử chính phủ Việt Nam 1945-1955: (Đề cương chi tiết) / Lê Mậu Hãn (biên soạn) . - H. : Ban chỉ đạo biên soạn lịch sử Chính phủ, 2003. - 106 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : R16NCKH000182 |