| 1 |  | 100 ca khúc chào thế kỷ / Nhiều tác giả ; Đinh Đức Lập, Dương Quốc Hưng, Đoàn Minh Tuấn (biên soạn) . - H. : Thanh Niên : Ban Tư tưởng Văn hóa Trung ương và Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, 2000. - 268 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L03B006038 : R03B006036 |
| 2 |  | 100 ca khúc chào thế kỷ / Nhiều tác giả ; Đinh Đức Lập, Dương Quốc Hưng, Đoàn Minh Tuấn (biên soạn) . - Tái bản, có sữa chữa. - H. : Thanh niên : Ban Tư tưởng Văn hóa Trung ương và Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, 2003. - 268 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R04B009166-R04B009167 |
| 3 |  | 100 ca khúc về biển đảo Việt Nam / Nhiều tác giả . - H. : Âm nhạc, 2013. - 195 tr. : Hình ảnh ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15B025828 : R15B025827 |
| 4 |  | 100 điệu lý quê hương. T.1 / Lư Nhất Vũ, Lê Giang (đồng chủ biên) . - TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 1995. - 144 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L03B005906 : R03B005905 |
| 5 |  | 100 làn điệu dân ca Khmer. T.1. / Nguyễn Văn Hoa (sưu tầm) ; Sơn Wan Nary (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004. - 128 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R04B009164 |
| 6 |  | 100 làn điệu dân ca Khmer. T.2 / Nguyễn Văn Hoa (sưu tầm) ; Sơn Wan Nary (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004. - 120 tr. ảnh chụp ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R04B009165 |
| 7 |  | 100 tình ca Việt Nam đặc sắc / Nhiều tác giả ; Nguyễn Thụy Kha (tuyển chọn, giới thiệu) . - H. : Thanh niên, 2010. - 219 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L11B018441-L11B018444 : R11B018440 |
| 8 |  | 1000 câu hát đưa em ở Long An / Trịnh Hùng (sưu tầm) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010. - 233 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L20SDH002230 : R12B021980 |
| 9 |  | 1000 năm âm nhạc Thăng Long - Hà Nội. Quyển 1, Nhạc vũ cung đình ; ca trù (tư liệu Hán Nôm) / Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (biên soạn) . - H. : Âm nhạc, 2010. - 719 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L12B021655 : R12B021654 |
| 10 |  | 108 ca khúc truyền thống Hội - Đoàn - Đội / Nhiều tác giả . - H. : Âm nhạc, 2006. - 192 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L07B012354-L07B012355 : R07B012353 |
| 11 |  | 150 điệu lý quê hương. T.2 / Lư Nhất Vũ, Lê Giang (đồng chủ biên) . - TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ : Trung tâm Văn hóa Dân tộc TP.Hồ Chí Minh, 1995. - 224 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L03B005907 : R03B005908 : R152B003243 |
| 12 |  | 50 năm chiến thắng Điện Biên : Tập ca khúc - Hợp xướng . - H. : Âm nhạc, 2004. - 156 tr. : ảnh chụp ; 27 cm Thông tin xếp giá: : R15B026415 |
| 13 |  | A first look at communication theory / Em Griffin ; Glen McClish (special consutant) . - Fourth Edition (Ấn bản lần thứ tư). - Boston : McGraw Hill, 2000. - 548 p. : Illustrations ; 24cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000310 |
| 14 |  | A first lookat communication theory / Em Griffin . - 4th ed. - New York : McGraw-Hill, 2000. - 548 tr. ; 25 cm |
| 15 |  | A history of narrative film / David A .Cook . - Third ediction (Xuất bản lần thứ ba). - New Yort : Norton & Company, 1996. - 1087 p. : pictures ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000833-L15QCA000834 |
| 16 |  | A nation on fire: America in the wake of the king assassination / Clay Risen . - New York : Wiley, 2009. - 292 p. : illustrations ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001497 |
| 17 |  | Accounting: text and cases / Robert N. Anthony, David F. Hawkins, Kenneth A. Merchant . - 13th ed. - New York : McGraw-Hill, 2011. - 911p. : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001195 |
| 18 |  | Adjustments after speculative attack in Latin America and Asia : A tale of two regions? / Guillermo E.Perry, Daniel Lederman . - Washington : The World Bank, 1999. - 42 p. : Picturers ; 28 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000256 |
| 19 |  | Adolescent psychology / Fred E. Stickle . - 5th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - 193 p : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001433 : L162QCA000137 |
| 20 |  | Aging 2008 - 2009 / Edited by Harold Cox . - 21th ed. - New York : McGraw-Hill, 2009. - 205 p. : illustrations ; 25 cm. - ( Annual Editions ) Thông tin xếp giá: : L15QCA001212 |
| 21 |  | All the wild and lonely places: journeys in a dasert landscape / Lawrence Hogue . - Washington : Island press, 2000. - 272 p. : illustrations ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000818 |
| 22 |  | American education / Joel Spring . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2002. - 305 p. : illustrations ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000206 : L15QCA000216 |
| 23 |  | American education / Joel Spring . - 15th ed. - New York : McGraw-Hill, 2012. - 301 p. : illustrations ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001296-L15QCA001297 |
| 24 |  | American ethnicity: the dynamics and consequences of discrimination / Adalberto Aguirre, Jonathan H. Turner . - 3rd. - Boston : McGraw-Hill, 2001. - 332 p. : pictures ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000883-L15QCA000884 |
| 25 |  | American foreign policy. 2007/2008 / Edited by Glenn P. Hastedt . - 13th ed. - New York : McGraw-Hill, 2008. - 221 p : illustrations ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001434-L15QCA001436 |
| 26 |  | American foreign policy: the dynamics of choice in the 21st century / Bruce W. Jentlesson . - 3rd ed. - Boston : McGraw-Hill, 2007. - 669 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001340-L15QCA001341 |
| 27 |  | American history. Vol. II, Reconstruction through the present / Edited by Robert James Maddox . - 16th ed. - New York : McGraw-Hill, 2001. - 214 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001163 |
| 28 |  | American history. Vol. II, Reconstruction through the present / Edited by Robert James Maddox . - New York : McGraw-Hill, 2007. - 192 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001373 |
| 29 |  | American voices: culture and community / Dolores LaGuardia, Hans P. Guth . - 5th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2003. - 777 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000655 |
| 30 |  | An affair with Africa : expeditions and adventures across a continent / Alzada Carlisle Kistner . - Washington : Island Press, 1998. - 246 p. : pictures ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000766-L15QCA000767 |