Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  76  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1001 câu hỏi trắc nghiệm chính tả tiếng Anh / Trịnh Thanh Toản . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 152 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016687
                                         : L09B016689-L09B016690
                                         : R09B016686
                                         : R142B001053
  • 2 501 câu hỏi trắc nghiệm về cách chọn các từ tương đồng tiếng Anh = 501 word analogy questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 106 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016646-L09B016647
                                         : L152B003452
                                         : R09B016644
                                         : R152B003451
  • 3 501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng từ đồng nghĩa và phản nghĩa tiếng Anh = 501 synonym and antonym questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 108 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016660
                                         : L142B001181
                                         : L152B003448
                                         : R09B016657
                                         : R142B000430
  • 4 501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng từ vựng tiếng Anh = 501 vocabulary questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 208 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016506
                                         : L142B001379
                                         : L152B003453
                                         : R09B016502
                                         : R142B000421
  • 5 501 câu hỏi trắc nghiệm về cách hoàn chỉnh câu trong tiếng Anh = 501 sentence completion questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 178 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016510-L09B016511
                                         : L152B003613
                                         : R09B016507
                                         : R142B000423
  • 6 501 câu hỏi trắc nghiệm về kỹ năng đọc chuẩn xác tiếng Anh = 501 Critical reading questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 268 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016621
                                         : L152B003449-L152B003450
                                         : R09B016619
                                         : R142B001171
  • 7 501 câu hỏi trắc nghiệm về kỹ năng suy diễn và phân tích tiếng Anh = 501 challenging logic and reasoning questions / Lê Quốc Bảo, Nguyễn Ngọc và Ban Biên tập INFORSTREAM . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2007. - 158 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016682-L09B016683
                                         : L09B016685
                                         : R09B016681
                                         : R142B000429
  • 8 Bài tập biến đổi câu tiếng Anh = English exercises sentence transformation / Nguyễn Phương Mai . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009. - 167 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L11B018908
                                         : L11B018910-L11B018913
                                         : L152B003633-L152B003635
                                         : R11B018906
                                         : R142B001224
  • 9 Bài tập đặt câu môn tiếng Anh / Nguyễn Tấn Lực, Nguyễn Tường Ứng . - H. : Thanh niên, 2009. - 153 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L10B017290
                                         : R10B017288
                                         : R142B001223
  • 10 Biến đổi của một số câu lạc bộ, giáo phường ca trù tại Hà Nội hiện nay / Nguyễn Đức Thắng . - Tr. 40 - 46 Tạp chí Văn hóa học. - 2020. - Số 6 (52),
    11 Ca dao - Dân ca - Vè - Câu đố huyện Ninh Hòa - Khánh Hòa / Trần Việt Kỉnh (chủ biên) . - H. : Văn hóa Dân tộc, 2011. - 479 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : R13SDH000598
  • 12 Cách đặt câu tiếng Đức / Nguyễn Quang . - H. : Nxb Hà Nội, 1997. - 222 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L03B002665
                                         : R03B002664
  • 13 Cách đặt câu trong Anh ngữ = How to make a sentence / Trình Quang Vinh . - Đồng Nai : Nxb Đồng Nai, 1997. - 238 tr. ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: : R03B002693
  • 14 Câu chuyện đường đời - một cách tiếp cận nghiên cứu định tính trong khoa học xã hội/ Kim Văn Chiến . - . - Tr.84-88 Tạp chí Xã hội học, 2011, Số 1(113),
    15 Câu đố Bahnar / Ajar (Sưu tầm, dịch) ; Nguyễn Tiến Dũng (Biên soạn) . - H. : Văn hóa dân tộc, 2020. - 159 tr. ; 20,5 cm
  • Thông tin xếp giá: : L21SDH003383
  • 16 Câu đố các dân tộc thiểu số Việt Nam / Trần Thị An (chủ biên, biên soạn) ; Vũ Quang Dũng (biên soạn) . - H. : Khoa học xã hội, 2013. - 742 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH003007
                                         : R14SDH000815
                                         : R152B003962
  • 17 Câu đố dân gian Ê Đê / Trương Thông Tuần (sưu tầm, biên soạn) . - H. : Sân khấu, 2016. - 208 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002619
                                         : R16SDH001257
                                         : R172B006092
  • 18 Câu đố Jrai và Bahnar / Nguyễn Quang Tuệ (sưu tầm, giới thiệu) . - H. : Hội Nhà văn, 2017. - 514 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : R182B011518
                                         : R18SDH001631
  • 19 Câu đố người Việt / Triều Nguyên (sưu tầm, biên soạn) . - H. : Lao động, 2011. - 658 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002002
                                         : R12B021989
  • 20 Câu đố người Việt về văn hóa / Triều Nguyên (sưu tầm, biên soạn) . - Huế : Thuận Hóa, 2007. - 180 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L08B013468
                                         : R08B013469
                                         : R172B008070
  • 21 Câu đố người Việt. Quyển 1 / Trần Đức Ngôn (biên soạn) . - H. : Khoa học xã hội, 2014. - 334 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002302
                                         : R15SDH000935
  • 22 Câu đố người Việt. Quyển 2 / Trần Đức Ngôn (biên soạn) . - H. : Khoa học xã hội, 2014. - 492 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002303
                                         : R15SDH000936
  • 23 Câu đố thai ở Mỹ Xuyên, Sóc Trăng dưới góc nhìn thi pháp thể loại / Trần Phỏng Diều, Trần Minh Thương . - H. : Văn hóa Thông tin, 2014. - 223 tr. : Hình ảnh ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002990
                                         : R14SDH000888
  • 24 Câu đối dân gian truyền thống Việt Nam / Trần Gia Linh (sưu tầm, biên soạn, giới thiệu) . - H. : Văn hóa Dân tộc, 2011. - 255 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L20SDH002764
                                         : R12B022065
  • 25 Câu đối trong văn hóa Việt Nam / Nguyễn Hoàng Huy . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí MInh, 2004. - 276 tr. : hình ảnh ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L05B009623
                                         : R05B009622
  • 26 Câu đối và câu đối Tết / Lê Nguyễn Lưu . - . - Tr.18-22 Tạp chí Huế xưa & nay, 2010, Số 97,
    27 Câu đối Việt Nam / Nhiều tác giả ; Phong Châu (sưu tầm) . - Tái bản. - H. : Văn học, 2008. - 228 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : L09B016250
                                         : L09B016252
                                         : L172B010021
                                         : R09B016249
                                         : R172B010020
  • 28 Câu hỏi và bài tập triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng. T.1 . - H. : Khoa học xã hội., 2005. - 252 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : L05B009847
                                         : R05B009848
  • 29 Câu hỏi và bài tập triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng. T.2 . - H. : Khoa học xã hội, 2005. - 304 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : L05B009850
                                         : R05B009849
  • 30 Câu hỏi và bài tập triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng. T.3 . - H. : Khoa học xã hội, 2005. - 284tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : L05B009851
                                         : R05B009852
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    25.157.123

    : 180.104