| 1 |  | 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc / Phạm Văn Minh, Cao Thúy Xiêm, Vũ Kim Dũng . - H. : Thế giới, 2008. - 180 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B016848 : L172B010005 : L172B010007 : R10B016846 : R172B007919 |
| 2 |  | 200 bài tập tình huống và thuật quản lý, kinh doanh: Sách tham khảo / Vũ Huy Từ (chủ biên) . - H. : Chính trị Quốc gia, 2003. - 424 tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : R05B010000 |
| 3 |  | 210 bài tập ngữ pháp và đọc hiểu điền từ môn tiếng Anh : (biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo) / Võ Nguyễn Xuân Tùng (biên soạn) . - H. : Thanh niên, 2009. - 354 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B017295 : R10B017294 |
| 4 |  | 5 practice tests for the VNU-EPT / Đỗ Thị Diệu Ngọc, Đinh Thị Lan, Bùi Diễm Bích Huyền . - Ho Chi Minh City : VNU-HCM publishing house, 2016. - 172 tr. ; 26 cm + CD-ROOM Thông tin xếp giá: : R17B029833 |
| 5 |  | A complete skill builder for the VNU-EPT test / Đỗ Thị Diệu Ngọc, Lê Thị Mai Trâm, Nguyễn Hoàng Phương Mai . - Ho Chi Minh City : VNU-HCM publishing house, 2016. - 234 tr. ; 26 cm + CD-ROOM Thông tin xếp giá: : R17B029834 |
| 6 |  | ABC TOEIC: Reading comprehension / Par Hye Young, Jeon Ji Won . - TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 226 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R19B030587 |
| 7 |  | ABC TOEIC: listening comprehension / Lee Soo-young . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 308 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R19B030588 |
| 8 |  | Arguing through literature: a thematic anthology and guide / Judith Ferster . - New York : McGraw-Hill, 2005. - 1619 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L162QCA000175 : L162QCA000397-L162QCA000398 : L16QCA001844-L16QCA001845 |
| 9 |  | Back to the lake : a reader and guide / A reader and guide Thomas Cooley . - 3 st. - Boston : Harvard Business Review Press, 2015. - 877 p. : Illustrations ; 21,5 cm Thông tin xếp giá: : L19QCA001893 : L202QCA001261 |
| 10 |  | Bài tập đặt câu môn tiếng Anh / Nguyễn Tấn Lực, Nguyễn Tường Ứng . - H. : Thanh niên, 2009. - 153 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B017290 : R10B017288 : R142B001223 |
| 11 |  | Bài tập kế toán đại cương / Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006. - 168 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L06B012079 : L06B012081 : L172B010205 : R06B012077 : R172B010204 |
| 12 |  | Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị (chủ biên) . - H. : Phương Đông, 2012. - 268 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L12B022161 : L12B022163-L12B022164 : R12B022160 : R142B001649 |
| 13 |  | Bài tập kinh tế vi mô / Nguyễn Thị Đà, Nguyễn Thị Bích Thủy, Trương Hồng Trinh (biên soạn) . - H. : Tài chính, 2008. - 156 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L10B016871-L10B016872 : R10B016870 |
| 14 |  | Bài tập kinh tế vi mô chọn lọc: (dùng trong các trường đại học và cao đẳng khối kinh tế) / Phạm Văn Minh (chủ biên) . - H. : Giáo dục, 2007. - 156 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L172B006523 : L172B007920-L172B007921 : R08B014933 : R172B006522 |
| 15 |  | Bài tập lý thuyết thống kê / Hà Văn Sơn, Hoàng Trọng (biên soạn) . - H. : Thống kê, 2005. - 102 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B016745-L10B016747 : R10B016743 : R172B007204 |
| 16 |  | Bài tập môn quản trị sản xuất và tác nghiệp / Đặng MInh Trang . - H. : Thống kê, 2003. - 236 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L04B008647-L04B008648 : R04B008646 |
| 17 |  | Bài tập tiếng Bhnong / Nguyễn Văn Thanh, Bùi Đăng Bình . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011. - 405 tr. ; 20,5 cm Thông tin xếp giá: L242B013339 L24B032312 |
| 18 |  | Bài tập toán kinh tế / Phạm Đình Phùng (chủ biên) . - H. : Tài chính, 2006. - 176 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L09B016215-L09B016216 : R09B016214 |
| 19 |  | Bài tập và bài giải kế toán đại cương / Nguyễn Việt, Hà Xuân Thạch . - H. : Thống kê, 1996. - 140 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L03B001371 : R03B001372 |
| 20 |  | Bài tập và đề thi trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Dương Tấn Diệp . - H. : Thống kê, 1994. - 247 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : R03B001470 |
| 21 |  | Bài tập và trắc nghiệm kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Văn Dần (chủ biên) . - H. : Tài Chính, 2007. - 376 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L09B016378 : L09B016381 : L172B009928-L172B009930 : R09B016376 : R172B008174 |
| 22 |  | Bài tập xác suất : (Dùng cho các trường đại học và cao đẳng) / Đặng Hùng Thắng . - Tái bản lần thứ bảy. - H. : Giáo dục, 2007. - 144 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L08B014820-L08B014821 |
| 23 |  | Bài tập xác suất và một số đề thi tham khảo / Lê Khánh Luận . - H. : Thống kê, 2008. - 298 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B016811 : L172B007211-L172B007212 : R10B016807 : R142B001655 |
| 24 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 2003. - 256 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L04B009020 : R04B009021 |
| 25 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Tái bản lần thứ năm. - H. : Giáo dục, 2007. - 256 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L08B014912-L08B014913 : R08B014911 : R142B001667 |
| 26 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014. - 256 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : L162B004907-L162B004908 : L16B028874 : L172B007205-L172B007206 : R162B004906 : R16B028873 |
| 27 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán : (Dùng cho sinh viên Kinh tế và Quản trị kinh doanh) / Nguyễn Cao Văn (chủ biên) ; Trần Thái Ninh, Nguyễn Thế Hệ . - In lần thứ ba có sửa chữa bổ sung. - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2006. - 260 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L10B016821-L10B016822 : L10B016824 : R10B016820 : R142B000671 |
| 28 |  | Bài tập xướng âm / Hồng Đăng . - H. : Văn hóa, 1982. - 240 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : R15B026424 |
| 29 |  | Because digital writing matters: improving student writing in online and multimedia environments / National Writing Project ; Danielle Nicole DeVoss, Elyse Ediman-Aadahl, Troy Hicks . - 1st ed. - New York : Jossey-Bass, 2010. - 194 p. : illustrations ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L172QCA000869 |
| 30 |  | Bí quyết chinh phục kỹ năng viết luận tiếng Anh = Writing for you / Dương Hương, Hoàng Thảo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018. - 451 tr. ; 29,5 cm Thông tin xếp giá: : R202B012531 : R20B031017 |