1 |  | Chủng tộc và lịch sử / Claude Lévi - Strauss ; Huyền Giang (dịch) . - H. : Hội Khoa học Lịch sử VIệt Nam, 1996. - 144 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: : L03B004471 : R03B004470 |
2 |  | Mapping the social landscape: readings in sociology / Susan J. Ferguson . - 2nd ed. - California : Mayfield Publishing Company, 1999. - 652 p. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000353-L15QCA000354 |
3 |  | Essentials sociology / Anthony Giddens, Mitchell Duneier, Richar P. Appelbaum, Deborah Carr . - 4th ed. - New York : Norton & Company, Inc., 2015. - 535 p. : Illustrations ; 27, 5 cm Thông tin xếp giá: : L202QCA001212 : L20QCA001944 |
4 |  | Xã hội học và chính sách xã hội / Bùi Đình Thanh . - H. : Khoa học xã hội, 2004. - 656 tr. : ảnh chụp ; 21 cm Thông tin xếp giá: : R05B009908 |
5 |  | Sociology: the core / Michael Hughes, Carolyn J. Kroehler, James W. Vander Zanden . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill, 2002. - 525 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000630 |
6 |  | Sociology: a critical approach / Kenneth J. Neubeck, Davita Silfen Glasberg. . - Boston : McGraw-Hill, 1996. - 574 p. : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000431 |
7 |  | Sociology: an introduction / Richard J. Gelles, Ann Levine . - 6th ed. - Boston : McGraw-Hill, 1999. - 710 p. : ilustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000741-L15QCA000742 |
8 |  | Sociology / Richard T. Schaefer . - 8th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2003. - 571 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000717 |
9 |  | Sociology: the core / Michael Hughes, Carolyn J. Kroehler, James W. Vander Zanden . - 6th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2002. - 526 p. : illustrations ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000478 |
10 |  | Sociology: a critical approach / Kenneth J. Neubeck, Davita Silfen Glasberg . - New York : McGraw-Hill, 1996. - 574 p. : illustrations ; 25cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000432 |
11 |  | Mapping the social landscape: readings in sociology / Susan J. Ferguson . - 3rd ed. - New York : McGraw-Hill, 2002. - 667 p. ; 22 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000355 |
12 |  | Sociology: a brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 494 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000718-L15QCA000719 |
13 |  | Sociology / Richard T. Schaefer . - 9 th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2005. - 630 p. : Illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000714-L15QCA000715 |
14 |  | Sociology matters / Richard T. Schaefer . - 2nd ed. - New York : McGraw - Hill, 2006. - 344 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000720-L15QCA000721 |
15 |  | Sociology : the core / Michael Hughes, Carolyn J. Kroehler . - 7th edition. - New York : McGraw-Hill , 2005. - 630 p. : pictures ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000352 |
16 |  | Nhà nhân học chân trần: nghe và đọc Jacques Dournes / Andrew Herdy ; Nguyên Ngọc, Trần Thu Lan (dịch) . - H. : Tri thức, 2013. - 186 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : L152B002591-L152B002594 : L15B025774 : L172B008008-L172B008012 : R152B002590 : R15B025772 |
17 |  | The big picture: a sociology prinmer / Jon Witt . - 1st ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - 310 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA000924 : L15QCA000928 : L162QCA000634 : L172QCA000779 |
18 |  | Classic edittion sources: Sociology / Editted by Kurt Finsterbusch . - 4th ed. - New York : McGraw-Hill, 2009. - 450 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001060 |
19 |  | The practical skeptic: core concepts in sociology / Lisa J. McIntyre . - 3rd ed. - New York : McGraw-Hill, 2006. - 269 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001142-L15QCA001145 |
20 |  | Anthropology. 2009/2010 . - 3th ed. - New York : McGraw-Hill, 2009. - 256 p. : illustrations ; 25 cm. - ( Annual editions ) Thông tin xếp giá: : L15QCA001204 |
21 |  | Anthropology. 2007/2008 / Edited by Elvio Angeloni . - 30th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - 239 p. : illustrations ; 26 cm. - ( Annual editions ) Thông tin xếp giá: : L15QCA001230-L15QCA001234 : L162QCA000535 : L162QCA000544-L162QCA000547 |
22 |  | Anthropology: appreciating human diversity / Edited by Conrad Phillip Kottak . - 15th ed. - New York : McGraw-Hill, 2011. - 654 p : illustrations ; 27 cm. - ( Annual editions ) Thông tin xếp giá: : L15QCA001256-L15QCA001258 |
23 |  | Sociology: a brief introduction / Richard T. Schaefer . - 10th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2004. - 470 p. : illustrations ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001277-L15QCA001279 : L162QCA000102 |
24 |  | Applying cultural anthropology: an introductory reader / [edited by] Aaron Podolefsky, Peter J. Brwon . - 7th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2007. - 291 p. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : L15QCA001386 |